1. Virus Nipah là gì và có nguồn gốc từ đâu?
1.1. Virus Nipah là virus gì?
-
Virus Nipah thuộc họ Henipavirus, gây bệnh ở người và nhiều loài động vật (đặc biệt là lợn).
-
Đây là bệnh truyền từ động vật sang người (bệnh zoonose): virus tồn tại tự nhiên trong dơi ăn quả (fruit bats, giống Pteropus) và có thể lây sang lợn, sau đó từ lợn sang người hoặc trực tiếp từ dơi sang người.
Trong người, virus Nipah có thể gây:
-
Từ nhiễm không triệu chứng
-
Đến viêm đường hô hấp cấp
-
Và nặng nhất là viêm não cấp, có thể tử vong.
1.2. Virus Nipah xuất hiện lần đầu ở đâu?
-
Virus Nipah được phát hiện lần đầu năm 1998–1999 tại Malaysia và Singapore, trong một ổ dịch ở lợn và nông dân chăn nuôi lợn.
-
Trong đợt dịch này:
-
Khoảng 300 người mắc bệnh
-
Hơn 100 người tử vong
-
Hàng trăm ngàn con lợn phải tiêu hủy để khống chế dịch.
-
Sau đó, virus Nipah tiếp tục gây các ổ dịch nhỏ, rải rác tại:
-
Bangladesh (từ năm 2001, tỉ lệ tử vong rất cao, nhiều năm khoảng 70%)
-
Ấn Độ (chủ yếu tại bang West Bengal và Kerala)
Khu vực này đôi khi được gọi là “vành đai Nipah” (Nipah belt) vì thường xuyên ghi nhận ca bệnh.
1.3. Virus Nipah lây sang người bằng cách nào?
Theo WHO và CDC, virus Nipah có thể lây sang người qua ba con đường chính:
-
Từ động vật sang người
-
Tiếp xúc gần với lợn nhiễm bệnh (như đợt dịch Malaysia/Singapore).
-
Tiếp xúc với dơi ăn quả hoặc môi trường, thức ăn bị dơi làm nhiễm (phân, nước tiểu, nước bọt).
-
-
Qua thực phẩm bị nhiễm bẩn
-
Ở Bangladesh, nhiều ca bệnh liên quan đến việc uống nhựa chà là (date palm sap) tươi bị dơi đậu lên uống và làm nhiễm virus.
-
-
Từ người sang người
-
Qua tiếp xúc gần với bệnh nhân trong gia đình hoặc trong bệnh viện, qua:
-
Dịch tiết đường hô hấp
-
Máu, nước bọt, nước tiểu
-
-
Một số ổ dịch ở Ấn Độ cho thấy phần lớn ca nhiễm là nhân viên y tế hoặc người chăm sóc bệnh nhân.
-
2. Virus Nipah nguy hiểm như thế nào?
2.1. Tỉ lệ tử vong rất cao
Theo WHO và nhiều nghiên cứu:
-
Tỉ lệ tử vong (case fatality rate) ước tính từ 40–75%, tùy từng đợt dịch và khả năng chăm sóc y tế của địa phương.
-
Một số ổ dịch nhỏ ghi nhận tỉ lệ tử vong trên 70% (ví dụ Bangladesh, một số đợt ở Ấn Độ).
Đây là lý do virus Nipah được WHO xếp vào nhóm “mầm bệnh ưu tiên” (priority pathogen) cần được giám sát chặt vì có tiềm năng gây bùng phát nghiêm trọng.
2.2. Triệu chứng bệnh do virus Nipah
Thời gian ủ bệnh có thể từ vài ngày đến khoảng 14–21 ngày. Người bệnh có thể trải qua:
-
Giai đoạn đầu:
-
Sốt, đau đầu
-
Đau cơ, mệt mỏi
-
Đau họng, buồn nôn, nôn
-
Có thể kèm ho, khó thở (tổn thương hô hấp)
-
-
Giai đoạn nặng:
-
Lú lẫn, rối loạn tri giác
-
Co giật
-
Viêm não cấp, có thể hôn mê và tử vong nhanh
-
Một số người sống sót có thể bị di chứng thần kinh lâu dài, như động kinh, thay đổi tính cách.
Quan trọng: Các triệu chứng trên không đủ để tự chẩn đoán – cần xét nghiệm chuyên sâu tại cơ sở y tế được phép.
2.3. Chưa có thuốc đặc hiệu hay vắc xin được phê duyệt rộng rãi
-
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho virus Nipah; việc điều trị chủ yếu là:
-
Hỗ trợ hô hấp
-
Theo dõi huyết áp, hô hấp, thần kinh
-
Điều trị triệu chứng và biến chứng tại bệnh viện.
-
-
Một số vắc xin và thuốc điều trị đang trong quá trình nghiên cứu, thử nghiệm, nhưng chưa phổ biến để dùng đại trà.
Chính vì tử vong cao + chưa có vắc xin/thuốc đặc hiệu + có khả năng lây từ người sang người, virus Nipah được đánh giá là một mối đe dọa y tế công cộng rất nghiêm trọng, dù hiện nay các ổ dịch vẫn chủ yếu là nhỏ, khu trú, được kiểm soát bằng cách cách ly và truy vết.
3. Cách phòng tránh virus Nipah
Hiện tại, đối với cộng đồng nói chung, phòng bệnh vẫn là biện pháp quan trọng nhất.
3.1. Nguyên tắc chung cho mọi người
Kể cả khi bạn không ở vùng có dịch, những nguyên tắc sau luôn có lợi:
-
Giữ vệ sinh tay
-
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch (hoặc dung dịch sát khuẩn tay).
-
Đặc biệt sau khi:
-
Chạm vào động vật hoặc chất thải của chúng
-
Chăm sóc người bệnh
-
Trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh
-
-
-
Tránh tiếp xúc với người đang ốm sốt, ho, khó thở, lơ mơ…
-
Hạn chế tiếp xúc gần (ôm, hôn, dùng chung đồ dùng cá nhân).
-
Khi phải chăm sóc, nên:
-
Đeo khẩu trang
-
Rửa tay kỹ trước và sau khi chăm sóc
-
-
-
Không dùng chung đồ dùng cá nhân
-
Khăn mặt, cốc uống nước, thìa đũa, khẩu trang dùng lại…
-
-
Ăn chín uống sôi
-
Không ăn thịt, nội tạng, trứng chưa nấu chín kỹ.
-
Không dùng sữa tươi, máu, sản phẩm từ động vật chưa xử lý vệ sinh.
-
3.2. Nếu đang ở hoặc đi về từ vùng có nguy cơ Nipah
Với những người sống, làm việc, du lịch tại các vùng từng có ổ dịch (một số khu vực ở Bangladesh, Ấn Độ…) khuyến cáo của WHO/CDC nhấn mạnh thêm:
-
Hạn chế tiếp xúc với dơi và lợn
-
Tránh đến gần khu nhiều dơi cư trú.
-
Không chạm vào dơi chết hay bệnh.
-
Hạn chế tiếp xúc với lợn bệnh hoặc nghi nhiễm; tuân thủ hướng dẫn thú y.
-
-
Không ăn trái cây bị dơi ăn dở hoặc có dấu hiệu bị nhiễm bẩn
-
Không ăn quả rụng, quả bị thủng, dính phân/nước tiểu dơi.
-
-
Tránh uống nhựa/chè/nước ép từ cây (nhất là nhựa chà là) chưa được đun sôi
-
Ở một số nước, thói quen uống nhựa chà là tươi đã từng liên quan đến ổ dịch Nipah.
-
-
Tuân thủ khuyến cáo y tế tại địa phương
-
Nghe hướng dẫn từ Bộ Y tế, Sở Y tế, WHO khi có thông tin về ổ dịch.
-
Hạn chế đến các khu vực đang bị phong tỏa, kiểm soát.
-
-
Nếu có triệu chứng sau khi về từ vùng có dịch
-
Khi xuất hiện sốt, đau đầu, mệt, ho, khó thở, rối loạn ý thức… sau khi đi về từ vùng có Nipah:
-
Đến cơ sở y tế ngay
-
Thông báo lịch trình di chuyển, nơi đã đi qua, đã tiếp xúc với ai
-
-
Không tự điều trị tại nhà, không giấu bệnh, không di chuyển nhiều làm tăng nguy cơ lây cho người khác.
-
3.3. Đối với nhân viên y tế
-
Tuân thủ nghiêm ngặt kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện:
-
Mang khẩu trang, kính, găng tay, áo choàng khi chăm sóc ca nghi ngờ.
-
Cách ly ca bệnh theo đúng quy định.
-
Xử lý chất thải, dụng cụ y tế đúng quy trình.
-
4. Kết luận & lời khuyên
Tóm lại:
-
Virus Nipah là virus zoonose nguy hiểm, xuất phát từ dơi ăn quả, có thể lây sang lợn và người.
-
Tỉ lệ tử vong cao (40–75% hoặc hơn trong một số ổ dịch), chưa có vắc xin hay thuốc đặc hiệu, nên được WHO xếp vào nhóm mầm bệnh ưu tiên.
-
Tuy nhiên, đến hiện tại, các ổ dịch vẫn chủ yếu là nhỏ, khu trú và được kiểm soát bằng truy vết, cách ly, giám sát y tế – không phải dịch lan rộng toàn cầu như một số bệnh khác.
-
Điều quan trọng là:
-
Hiểu đúng, không hoang mang
-
Thực hiện tốt vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi, tránh tiếp xúc nguy cơ cao
-
Tuân thủ thông tin chính thống từ Bộ Y tế, WHO, CDC
-
Đi khám sớm nếu có triệu chứng bất thường sau khi đến vùng có dịch.
-
Nếu bạn quan tâm đến các chủ đề dịch bệnh mới nổi và giải pháp chăm sóc sức khỏe an toàn, hãy:
-
Theo dõi các bài viết tiếp theo trên blog
-
Luôn kiểm tra chéo thông tin với Bộ Y tế và WHO trước khi tin vào tin đồn trên mạng
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào.
